Phụ lục — Lộ trình & baseline
Nguyên tắc xuyên suốt
Phần tiêu đề “Nguyên tắc xuyên suốt”- Không đo thì không tối ưu. Mọi thay đổi report trên cùng một golden set.
- Mỗi kỹ thuật phải trả giá. Ghi nhận đồng thời: chất lượng, latency, chi phí.
- Điểm mù đối xứng. Mỗi phương pháp đều có lớp truy vấn nó thua. Học là học nhận ra lớp đó, không phải học “cái nào tốt nhất”.
- Thứ tự ưu tiên đã được đo: dữ liệu & tokenization ≫ kiến trúc ≫ siêu tham số.
13 module
Phần tiêu đề “13 module”| # | Module | Câu hỏi cốt lõi | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 0 | Metrics & golden set | Tệ ở khâu nào — retrieval hay generation? | ✅ đo xong |
| 1 | Lexical retrieval | BM25 thật sự làm gì? k1/b nghĩa là gì? | ✅ đo xong |
| 2 | Dense retrieval & embeddings | Vì sao model “biết” hai câu gần nghĩa? | ✅ đo xong |
| 3 | Hybrid & fusion | RRF vs weighted fusion. SPLADE. | ☐ |
| 4 | Reranking | Cross-encoder / ColBERT / LLM rerank — ROI thật? | ☐ |
| 5 | Chunking & indexing | Chunk size ảnh hưởng recall thế nào? | ☐ |
| 6 | ANN & hạ tầng vector | HNSW bên trong. Bẫy recall khi filter. | ☐ |
| 7 | Query understanding | Rewrite / decompose / HyDE — cái nào đáng tiền? | ☐ |
| 8 | Ma trận dữ liệu ↔ thuật toán | Loại dữ liệu nào dùng gì? | ☐ |
| 9 | Context assembly & chống hallucination | Grounding, abstention, faithfulness. | ☐ |
| 10 | Agentic retrieval | Vì sao “agent” đổi thiết kế retrieval? | ☐ |
| 11 | Production | Latency, cache, cost, freshness, observability. | ☐ |
| 12 | Áp vào sản phẩm AI Agent | Audit → đo → xếp ưu tiên theo ROI. | ☐ |
Baseline đã thiết lập
Phần tiêu đề “Baseline đã thiết lập”| Hệ thống | nDCG@5 | A (exact) | B (paraphrase) | C (multi-hop) | D (phủ định) |
|---|---|---|---|---|---|
| BM25, tokenizer code-aware | 0.787 | 0.971 | 0.456 | 0.834 | 0.888 |
| BM25 tinh chỉnh (k1=2.0) | 0.806 | — | — | — | — |
| Dense tự train (128d) | 0.753 | 0.971 | 0.354 | 0.835 | 0.850 |
| Dense + trừ tâm | 0.799 | — | — | — | — |
Latency BM25: 0.03 ms/query. Đây là mốc để so sánh chi phí mọi thứ thêm vào.