Bỏ qua để đến nội dung
Search & RAG

1.2 Từ vựng tối thiểu

Gần như toàn bộ tài liệu ngành viết bằng tiếng Anh, nên cẩm nang này dùng thẳng thuật ngữ gốc trong văn xuôi: index, ranking, corpus, latency… Cột tiếng Việt dưới đây chỉ để bạn bắc cầu ở lần gặp đầu tiên.

Thuật ngữTiếng ViệtNghĩa
documenttài liệumột đơn vị nội dung: một trang, một bài, một mục FAQ
corpuskho tài liệutoàn bộ tài liệu bạn có
chunkđoạn / mảnhtài liệu bị cắt nhỏ ra để tìm. Đơn vị được index thường là chunk, không phải tài liệu
querytruy vấncâu người dùng gõ vào
indexchỉ mụccấu trúc dữ liệu dựng sẵn để tìm nhanh. Giống mục lục cuối sách
retrievallấy vềbước tìm ra các chunk có thể liên quan
rankingxếp hạngbước sắp thứ tự các chunk đó
top-kk kết quả đầu tiên. k thường là 5, 10, 50, 100
relevanceđộ liên quanchunk này có thật sự trả lời câu hỏi không
embeddingvector biểu diễnmột danh sách số biểu diễn ý nghĩa của đoạn văn
rerankingxếp lạibước thứ hai, xếp lại top-k bằng model đắt hơn nhưng chính xác hơn
golden settập vàngbộ câu hỏi kèm đáp án đúng, dùng để đo chất lượng
fusiontrộn kết quảgộp kết quả của nhiều hệ tìm kiếm thành một danh sách
metricthước đocon số dùng để chấm điểm một hệ thống — xem Phần 2

Một điểm dễ vướng ngay từ đầu: “index” là danh từ và cũng là động từ. “Cái index” = cấu trúc dữ liệu. “Index tài liệu” = hành động nạp tài liệu vào đó.

Phần 1 — Nhập môn